Đại từ quan hệ: Chìa khóa kết nối mạch lạc cho câu tiếng Anh

20/6/2024 3:36Phản hồi: 0
Trong thế giới ngôn ngữ đầy màu sắc, đại từ quan hệ đóng vai trò như những chiếc cầu nối kỳ diệu, giúp kết nối các mệnh đề tưởng chừng rời rạc, tạo nên bức tranh hoàn chỉnh cho ý tưởng của bạn. Hiểu rõ cách sử dụng đại từ quan hệ sẽ giúp bạn chinh phục tiếng Anh một cách tự tin và hiệu quả hơn.

1. Loài "nhện" đa năng

Đại từ quan hệ (Relative pronouns), hay còn gọi là đại từ nối, là những "nhện" nhỏ bé nhưng vô cùng linh hoạt trong tiếng Anh. Chúng có khả năng thay thế cho danh từ hoặc cụm danh từ đã được đề cập trước đó, giúp các mệnh đề liên kết chặt chẽ và tạo nên sự mạch lạc cho câu văn.

2. "Bộ sưu tập" đại từ quan hệ

Kho tàng tiếng Anh sở hữu một bộ sưu tập đa dạng các đại từ quan hệ, mỗi loại mang một sắc thái riêng biệt:
  • Who: Dành cho danh từ chỉ người, là chủ ngữ của mệnh đề quan hệ. Ví dụ: "The man who helped me was very kind." (Người đàn ông đã giúp tôi rất tốt bụng.)
  • Whom: Dành cho danh từ chỉ người, là tân ngữ của mệnh đề quan hệ. Ví dụ: "I saw the girl whom I met yesterday." (Tôi đã gặp cô gái mà tôi gặp ngày hôm qua.)
  • Which: Dành cho danh từ chỉ vật, không phân biệt chủ ngữ hay tân ngữ. Ví dụ: "The book which I am reading is very interesting." (Cuốn sách mà tôi đang đọc rất thú vị.)
  • That: Dành cho danh từ số ít hoặc số nhiều, có thể thay thế cho who, whom hoặc which. Ví dụ: "The house that I live in is very old." (Ngôi nhà mà tôi đang ở rất cũ.)
  • Whose: Dành cho danh từ chỉ sở hữu số ít hoặc số nhiều. Ví dụ: "The dog whose collar is red is my friend's." (Con chó có chiếc vòng cổ màu đỏ là của bạn tôi.)
  • Where: Dành cho danh từ chỉ địa điểm. Ví dụ: "The city where I was born is very beautiful." (Thành phố nơi tôi sinh ra rất đẹp.)
  • When: Dành cho danh từ chỉ thời gian. Ví dụ: "The day when I met you was the happiest day of my life." (Ngày mà tôi gặp bạn là ngày hạnh phúc nhất trong đời tôi.)
  • Why: Dành cho danh từ chỉ nguyên nhân. Ví dụ: "I don't understand why he did it." (Tôi không hiểu tại sao anh ấy lại làm như vậy.)

3. Bí quyết sử dụng đại từ quan hệ

Để sử dụng đại từ quan hệ một cách chính xác, bạn cần ghi nhớ một số lưu ý sau:
  • Đại từ quan hệ thường đứng ở đầu mệnh đề quan hệ.
  • Mệnh đề quan hệ luôn được đặt sau danh từ hoặc cụm danh từ mà nó thay thế.
  • Hai mệnh đề được nối với nhau bằng dấu phẩy hoặc dấu ngoặc đơn.

4. Luyện tập để thành thạo:

Để trau dồi kỹ năng sử dụng đại từ quan hệ, bạn nên thường xuyên luyện tập với các bài tập đa dạng. Hãy thử sức với bài tập sau:
Chọn đại từ quan hệ phù hợp để hoàn thành các câu sau:
  1. The woman _________ I saw yesterday was my teacher.
  2. The book _________ I am reading is about a detective.
  3. The city _________ I live in is very crowded.
  4. The man _________ helped me was very kind.
  5. The dog _________ collar is red is my friend's.
  6. I don't understand _________ he did it.
  7. The day _________ I met you was the happiest day of my life.
  8. The house _________ I live in is very old.

Đáp án:

  1. who
  2. which
  3. where
  4. who
  5. whose
  6. why
  7. when
  8. that
Chia sẻ

Xu hướng

Xu hướng

Bài mới










  • Chịu trách nhiệm nội dung: Trần Mạnh Hiệp
  • © 2024 Công ty Cổ phần MXH Tinh Tế
  • Địa chỉ: Số 70 Bà Huyện Thanh Quan, P. Võ Thị Sáu, Quận 3, TPHCM
  • Số điện thoại: 02822460095
  • MST: 0313255119
  • Giấy phép thiết lập MXH số 11/GP-BTTTT, Ký ngày: 08/01/2019