Anh em đi mua máy khoan Bosch thường thấy những dãy ký tự như GSB 18V-50, GSR 12V-30 hay GBH 180-LI. Chúng không phải là những con số ngẫu nhiên mà đang nói lên toàn bộ sức mạnh của chiếc máy.
Hôm nay mình sẽ hướng dẫn anh em cách hiểu những ký tự này để chọn đúng máy cho đúng việc.
Hầu hết các máy Bosch anh em thấy dòng chuyên nghiệp đều bắt đầu bằng chữ G:
Hôm nay mình sẽ hướng dẫn anh em cách hiểu những ký tự này để chọn đúng máy cho đúng việc.
1. Ký tự đầu tiên.
Hầu hết các máy Bosch anh em thấy dòng chuyên nghiệp đều bắt đầu bằng chữ G:
- G : Dòng chuyên nghiệp Professional Màu Xanh Dương. Dành cho thợ, công trình, hoạt động cường độ cao.
- Lưu ý: Nếu bắt đầu bằng chữ P vd: PSB, đó là dòng gia đình DIY Màu Xanh Lá, công suất thường yếu hơn và ít tính năng hơn.
2. Ký tự giữa: Quyết định nhiệm vụ công việc.
Đây là phần anh em cần soi kỹ nhất để biết máy làm được việc gì:
SB : Máy khoan động lực có búa
Nhiệm vụ: Khoan tường gạch, khoan gỗ, khoan sắt và bắt vít.
Dấu hiệu: Có vòng chỉnh chế độ hình cái búa.
Ví dụ: GSB 18V-65.
SR : Máy khoan vặn vít khoan xoay, không búa.
Nhiệm vụ: Chuyên khoan gỗ, sắt, kim loại và bắt vít cực êm. Không khoan được tường hoặc khoan rất yếu.
Quảng cáo
Ví dụ: GSR 18-2-Li.
DR : Máy bắt vít động lực
Nhiệm vụ: Chuyên các loại vít lớn, vít dài, bắn tôn. Lực xoắn lớn nhưng không dùng để khoan lỗ mịn được vì đầu lục giác.
Ví dụ: GDR 18V-200.
BH : Máy khoan búa Khoan bê tông.
Nhiệm vụ: Chuyên đục phá, khoan bê tông cốt thép.
Ví dụ: GBH 180-LI.
Quảng cáo
Tóm lại: Muốn khoan tường nhà dân dụng thì chọn SB. Muốn chuyên bắt vít lắp tủ gỗ thì chọn SR. Muốn khoan bê tông cứng thì phải là BH.
3. Con số tiếp theo: Sức mạnh và Nguồn điện
Bosch chia cách đặt tên theo 2 dòng: Dùng Pin và Dùng Điện.
A. Đối với máy dùng PIN.
Công thức thường là: Vôn, Mô men xoắn, Đời máy
12V, 18V: Chỉ số điện áp pin.
12V: Nhỏ gọn, luồn lách hộc tủ, nhẹ tay.
18V: Mạnh mẽ, dùng cho công việc nặng.
Số phía sau (VD: -50, -65, -150): Thường biểu thị Mô-men xoắn tối đa Nm.
Ví dụ: GSB 18V-65 nghĩa là máy 18V, lực xoắn tối đa 65Nm. Số này càng to thì máy càng khỏe.
B. Đối với máy dùng ĐIỆN.
Công thức thường là: Công suất Watt hoặc Đường kính khoan
- Ví dụ: GSB 600 -> Máy khoan động lực công suất 600W.
- Ví dụ: GSB 13 RE -> Máy khoan động lực, đầu kẹp mũi tối đa 13mm.
4. Các ký tự phía sau, tính năng bổ trợ.
Phía sau cùng của tên máy thường có thêm vài chữ cái, anh em cũng nên biết:
- LI: Sử dụng pin Lithium-Ion.
- C (Connectivity): Có khả năng kết nối Bluetooth với điện thoại để chỉnh độ nhạy, theo dõi pin…
- EC / BL: Sử dụng động cơ không chổi than Brushless bền hơn, tiết kiệm pin hơn.
- RE: Reversible Electronic (Đảo chiều & Điều tốc điện tử) - Thường thấy ở máy khoan điện.
5. Cách đọc thông số Pin.
Trên cục pin cũng có thông số quan trọng:
- Volt V: Phải trùng với máy Máy 18V phải lắp pin 18V, không lắp pin 12V được và ngược lại.
- Ah Ampe giờ: Dung lượng pin như bình xăng.
4.0Ah / 5.0Ah: Pin dày, nặng, dùng lâu hơn, xả dòng cao hơn máy khỏe hơn xíu.
ProCORE: Dòng pin hiệu suất cao thế hệ mới của Bosch, kích thước nhỏ nhưng dung lượng lớn và chịu tải cực tốt.
Ví dụ thực tế
Hãy thử đọc tên chiếc máy: Bosch GSB 18V-150 C
- G: Dòng chuyên nghiệp Professional.
- SB: Khoan động lực Khoan được tường, gỗ, sắt.
- 18V: Dùng hệ pin 18V mạnh mẽ.
- 150: Mô-men xoắn cực đại lên tới 150Nm
- C: Có kết nối Bluetooth.
Đây là chiếc máy đầu bảng, dùng để khoan rút lõi, khoan gỗ lớn hoặc làm công trình nặng.
Góp Ý
Khi đi mua anh em hãy nhìn mã máy để mua đúng nhu cầu của mình.
- Làm mộc, lắp ráp nội thất: Tìm chữ GSR.
- Sửa chữa gia đình đa năng: Tìm chữ GSB.
- Làm điện nước, đục tường: Tìm chữ GBH.
Cảm ơn anh em đã đọc bài.

