Voyager 1: "Đại sứ 46 tuổi" của loài người ở ngoài vũ trụ

25/10/2023 3:36Phản hồi: 122
Voyager 1: "Đại sứ 46 tuổi" của loài người ở ngoài vũ trụ
Lịch sử đã chỉ ra loài người luôn mong muốn được bay lên bầu trời, và xa xôi hơn là tiến vào không gian để chinh phục vũ trụ. Trong danh mục những thành tựu lớn của con người trong lĩnh vực này, tàu vũ trụ Voyager 1 thực sự là một cái tên vô cùng nổi bật, khi nó trở thành một trong những phương tiện tiên tiến nhất và xa xôi nhất mà con người từng tạo ra để thám hiểm không gian vũ trụ. Nhân sự kiện Voyager 1 vừa nhận được một bản “cập nhật phần mềm”, hãy cùng tìm hiểu những thông tin hay ho về con tàu thám hiểm này nhé.

Mang theo tham vọng của loài người vượt ra khỏi Hệ Mặt trời

Vào ngày 5 tháng 9 năm 1977, tàu vũ trụ Voyager 1 đã được phóng lên không gian từ căn cứ vũ trụ Cape Canaveral ở Florida, Hoa Kỳ. Mục tiêu được đặt ra của nó là đi qua hệ Mặt Trời và khám phá những bí ẩn nằm ngoài Thái dương quyển của Mặt trời và môi trường liên sao. Hành trình này đã đánh dấu một trong những bước tiến quan trọng trong lĩnh vực thiên văn học và đã mở ra một loạt các phát hiện quan trọng.


Tàu Voyager 1 được trang bị các thiết bị quan sát, bao gồm máy ảnh, cảm biến và các bộ thiết bị khám phá đặc biệt. Một trong những nhiệm vụ chính của nó là nghiên cứu và ghi lại thông tin về các hành tinh khác trong hệ Mặt Trời, bao gồm Sao Mộc, Sao Thổ, Sao Hải Dương và Sao Thiên Vương. Trong thời gian hoạt động, Voyager 1 đã gửi về Trái Đất hàng trăm nghìn hình ảnh và dữ liệu khoa học quý báu về những hành tinh này, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cấu trúc hành tinh và tình hình của chúng.
voyager-2.jpg

Một trong những cống hiến quan trọng khác của Voyager 1 chính là việc nó được mang theo “Đĩa ghi vàng Voyager” - bản ghi âm và thông điệp của con người được đặt trong một đĩa vàng gửi lên tàu. Đây là một thông điệp của con người dành cho bất kỳ dạng sống ngoài hành tinh nào có thể tìm thấy nó. Bản ghi âm này chứa âm thanh, nhạc, hình ảnh và thông tin về Trái Đất, nhằm tạo ra một cầu nối văn hóa giữa chúng ta và những vật thể ngoài hành tinh.


Vào năm 2012, tàu Voyager 1 đã đạt đến điểm xa nhất từ Trái Đất mà bất kỳ tàu vũ trụ nào đã từng đạt được, trở thành tàu vũ trụ đầu tiên rời khỏi vùng quyền ảnh hưởng của Mặt Trời và tiến vào không gian giữa các hệ sao khác. Nó hiện đang tiếp tục di chuyển ra khỏi hệ Mặt Trời với tốc độ hơn 61.000 km/h và được dự kiến sẽ tiếp tục hành trình vô hạn trong vũ trụ.

Tàu vũ trụ Voyager 1 không chỉ là một phương tiện khám phá không gian vũ trụ đầy kỳ diệu, mà còn là biểu tượng của sự tò mò và sự hiếu kỳ của con người về vũ trụ vô tận. Hành trình của nó là một kỳ tích trong lịch sử của chúng ta và đồng thời đánh dấu một bước tiến quan trọng trong việc nắm bắt những bí ẩn của vũ trụ.

Hành trình của Voyager 1 đã diễn ra như thế nào?

Hành trình của tàu vũ trụ Voyager 1 là một cuộc thám hiểm không gian vô cùng phức tạp và quan trọng. Dưới đây là một mô tả chi tiết hơn về các giai đoạn và sự kiện quan trọng trong hành trình của Voyager 1:


Phóng lên và thám hiểm hệ Mặt Trời (1977-1979):

- Voyager 1 được phóng lên vào ngày 5 tháng 9 năm 1977 và nó là tàu "chị em" của Voyager 2.

- Nhiệm vụ ban đầu của Voyager 1 là thăm hiểm các hành tinh ngoại vi của hệ Mặt Trời, bao gồm Jupiter và Saturn.
- Trong hành trình đến Jupiter, tàu đã thực hiện nhiều quan sát quý báu và chụp hình đầu tiên về hành tinh khổng lồ này.

Thăm hiểm Jupiter (Sao Mộc / 1979):

- Vào tháng 3 năm 1979, Voyager 1 đã đến gần hành tinh Jupiter. Nó đã thực hiện các quan sát cận cảnh của hành tinh và cấu trúc của các mặt trăng, bao gồm Io, Europa, Ganymede và Callisto.

- Voyager 1 đã phát hiện ra sự tồn tại của dải bão và vùng Đại Đỏ mạnh mẽ trên bề mặt của Jupiter.

Quảng cáo



Thăm hiểm Saturn (Sao Thổ / 1980-1981):

- Vào tháng 11 năm 1980, tàu Voyager 1 đã đến Saturn.

- Tại Saturn, nó đã chụp các hình ảnh ấn tượng về vòng xoắn và vòng đá của hành tinh này.
- Nó cũng đã tìm thấy một loạt mặt trăng mới và phát hiện vùng nhiệt độ thấp độc đáo ở bên trong vòng xoắn của Saturn.

Vượt qua ranh giới của hệ Mặt Trời (2004-2012):

- Sau khi hoàn thành nhiệm vụ thăm hiểm hành tinh ngoại vi, Voyager 1 tiếp tục hành trình và vào năm 2004, nó đã đi vào vùng gọi là "ranh giới heliosheath," nơi ánh sáng Mặt Trời không còn ảnh hưởng đáng kể.

- Vào năm 2012, Voyager 1 đã trở thành tàu vũ trụ đầu tiên rời khỏi vùng quyền ảnh hưởng của Mặt Trời và vào không gian giữa các hệ Mặt Trời. Điều này đánh dấu một bước tiến quan trọng trong nhiệm vụ của nó.

Tiếp tục hành trình (hiện tại):

- Hiện tại, Voyager 1 vẫn tiếp tục hành trình ra xa hệ Mặt Trời.

Quảng cáo


- Dù tín hiệu của nó ngày càng yếu dần khi xa khỏi Mặt Trời, nó vẫn gửi về Trái Đất thông tin về môi trường không gian và những phát hiện khoa học quý báu.
- Voyager 1 dự kiến sẽ tiếp tục hành trình vô hạn trong không gian vô tận và có thể tiếp xúc với các hệ sao và ngôi sao khác trong tương lai. Dự kiến, hành trình của Voyager 1 sẽ kết thúc ở một nơi nào đó trong chòm sao Ophiuchus.

Hành trình của Voyager 1 đã và đang cung cấp thông tin vô cùng quý báu về hệ Mặt Trời và vũ trụ, đồng thời tạo ra một liên lạc văn hóa và khoa học với bất kỳ vật thể ngoài hành tinh nào có thể gặp được trong tương lai.

voyager-3.jpg

Voyager 1 mang theo những gì để “công tác”?

Voyager 1 được trang bị một loạt các thiết bị khoa học để thực hiện nhiệm vụ thám hiểm không gian. Dưới đây là một danh sách các thiết bị khoa học trên Voyager 1 cùng với tình trạng hoạt động của chúng:


  1. Máy ảnh và camera quang học: Voyager 1 mang theo máy ảnh và camera quang học để chụp hình ảnh các hành tinh và cấu trúc không gian trong hệ Mặt Trời. Các máy ảnh này đã đóng góp rất nhiều trong giai đoạn thám hiểm hành tinh ngoại vi khi nó đã đã cung cấp nhiều hình ảnh đẹp và quý báu. Tuy nhiên, sau khi tàu rời khỏi ranh giới heliosheath và vào không gian giữa các hệ Mặt Trời, các máy ảnh đã bị tắt để tiết kiệm năng lượng.
  2. Bộ cảm biến khoa học: Voyager 1 mang theo nhiều cảm biến khoa học để đo và thu thập thông tin về môi trường không gian. Các cảm biến này bao gồm cảm biến áp suất, nhiệt độ, tốc độ và hướng gió mặt trời, đo các tần số sóng từ các vùng không gian và nhiều thông số khoa học khác. Một số cảm biến này vẫn hoạt động và gửi về dữ liệu khoa học cực kỳ đáng quý.
  3. Bộ dụng cụ vận chuyển dữ liệu: Voyager 1 trang bị bộ dụng cụ để thu thập và truyền dữ liệu về Trái Đất. Dữ liệu này bao gồm hình ảnh, dữ liệu khoa học và thông điệp của con người. Mặc dù tín hiệu của Voyager 1 ngày càng yếu dần khi xa khỏi Mặt Trời, các nhà khoa học vẫn tiếp tục thu thập dữ liệu từ nó.
  4. Bộ dụng cụ năng lượng hạt nhân: Nguồn cung cấp năng lượng chính cho Voyager 1 là một bộ năng lượng hạt nhân, vì khi trôi ra xa khỏi hệ Mặt Trời thì pin mặt trời sẽ trở nên vô dụng. Bộ năng lượng này vẫn hoạt động và cung cấp năng lượng cho các thiết bị trên tàu, cho phép nó tiếp tục hoạt động và gửi về dữ liệu khoa học. Cụ thể hơn, con tàu sử dụng lò năng lượng hạt nhân MHW-RTG hoạt động dựa vào nguyên tố Plutonium 238. Mỗi tàu Voyager được trang bị 3 lò MHW-RTG như thế. Khi hoạt động, chúng sẽ tạo ra được 470 watt điện. Pu-238 có chu kì bán rã là 87.7 năm. Tới thời điểm 2017, nó vẫn tạo ra nhiệt lượng bằng 74% so với ban đầu. Tuy nhiên bức xạ vũ trụ đã khiến cặp nhiệt điện silicon-germanium bị hỏng, do đó thực tế thì chúng không đạt được con số 74% như trên.

voyager-7.jpeg
Bộ phận cung cấp năng lượng để Voyager 1 và 2 hoạt động trong ngần ấy năm

Như đã đề cập, sau khi Voyager 1 rời khỏi ranh giới “heliosheath”, một số thiết bị như máy ảnh đã bị tắt để tiết kiệm năng lượng, nhưng các cảm biến khoa học và bộ dụng cụ truyền dữ liệu vẫn tiếp tục hoạt động. Voyager 1 vẫn gửi về dữ liệu khoa học quý báu và tiếp tục hành trình ra xa hệ Mặt Trời.

Chắc hẳn nhiều người đọc tới đây đang thắc mắc về từ “helioheath”. Ranh giới heliosheath, còn được gọi là "ranh giới ngoại cùng," là vùng không gian giữa hệ Mặt Trời và môi trường liên sao. Nó là một khu vực quan trọng trong hệ Mặt Trời và nằm cách xa tầm tác động của Mặt Trời hơn so với các vùng khác của hệ Mặt Trời.

Ranh giới heliosheath là nơi mà ánh sáng Mặt Trời không còn ảnh hưởng đáng kể và cũng là nơi mà các dòng gió mặt trời từ Mặt Trời bắt đầu gặp trở ngại từ môi trường không gian ngoài hệ Mặt Trời. Điều này gây ra một loạt hiện tượng như gió Mặt Trời, tăng áp suất, tăng nhiệt độ,… Ranh giới heliosheath là một phần quan trọng trong nhiệm vụ của tàu vũ trụ Voyager 1. Nó đánh dấu điểm mà tàu rời khỏi ranh giới ảnh hưởng của Mặt Trời và vào không gian giữa các hệ sao khác.

Giới thiệu cho toàn vũ trụ biết tới sự tồn tại của loài người

Đĩa Vàng trên tàu Voyager 1, còn được gọi là "Golden Record," là một vật phẩm được con người từ Trái Đất gửi lên tàu Voyager 1 và Voyager 2, cùng với thông điệp chào hỏi và thông tin về chúng ta cho bất kỳ sự sống ngoài hành tinh nào có thể tìm thấy tàu này trong tương lai.


[​IMG]

Đĩa Vàng là một cách để chia sẻ về cuộc sống trên Trái Đất và văn hóa của chúng ta với bất kỳ ngoài hành tinh nào có thể tìm thấy tàu này. Nó chứa một loạt hình ảnh, âm thanh và thông tin. Trong đó bao gồm hình ảnh và âm thanh của loài người, âm thanh tự nhiên trên Trái Đất, và âm nhạc từ nhiều quốc gia và văn hóa khác nhau. Ngoài ra, nó bao gồm một hướng dẫn sử dụng để giúp người ngoài hành tinh "đọc" nội dung của đĩa.

Đĩa Vàng được làm từ đĩa mạ vàng thật, có đường kính khoảng 30,5 cm (12 inches), giống với một đĩa vinyl thông thường. Trên đĩa, có một biểu tượng hình tam giác mô tả cặp số học Pythagoras và một hình ảnh của tàu Voyager để hướng dẫn người ngoài hành tinh cách sử dụng đĩa.

Bên trong Đĩa Vàng không chứa ngôn ngữ cụ thể nào, nhằm tránh bất kỳ sự hiểu lầm nào dựa vào ngôn ngữ. Thay vào đó, nó sử dụng hình ảnh và âm thanh để truyền tải thông điệp về cuộc sống và văn hóa trên Trái Đất. Các nhà khoa học đã suy nghĩ làm sao để có thể hướng dẫn “loài khác” sử dụng đĩa được viết bằng hình ảnh và mã học.

Nhiệm vụ tạo Đĩa Vàng được thực hiện bởi một nhóm nghệ sĩ và nhà khoa học do Carl Sagan và Ann Druyan đứng đầu. Voyager 1 và Voyager 2 cùng với Đĩa Vàng đã được phóng lên vào không gian vào những năm 1970 và hiện đang đi sâu vào không gian liên sao. Đĩa Vàng trên mỗi tàu đóng vai trò như một thông điệp văn hóa của loài người đối với vũ trụ rộng lớn.

Con người đã “update firmware” cho Voyager 1 bằng cách nào, khi mà nó ở quá xa chúng ta?

Chúng ta đều biết tàu Voyager 1 mới được nhận một bản patch vá lỗi từ NASA cách đây ít lâu. Thông tin cơ bản về lần cập nhật này thì chắc ai cũng biết rồi, chúng ta sẽ cùng đào sâu hơn một tí về mặt kĩ thuật của vấn đề này.


Cũng giống như tất cả những con tàu hay vật thể mà con người từng chế tạo để đưa vào không gian khác, Voyager 1 nói một cách đơn giản thì cũng giao tiếp với chúng ta thông qua sóng vô tuyến.

Voyager 1 sử dụng chủ yếu hai băng tần là băng tần S và băng tần X. Băng tần S là sóng điện tử có bước sóng dài hơn tia hồng ngoại nhưng ngắn hơn sóng radio. Tần số của nó nằm trong dải từ 2 tới 4 GHz. Tại 3 GHz, nó được coi là ranh giới giữa UHF (Tần số cực cao) và SHF (Tần số siêu cao). Băng tần S được sử dụng cho các radar thời tiết, radar tàu biển, vệ tinh, và đặc biệt là NASA sử dụng băng tần này để liên lạc với các tàu con thoi và trạm không gian quốc tế ISS.

voyager-4.jpg

Về phần băng tần X, đây là một phạm vi cụ thể của tần số trong phổ điện từ. Nó nằm trong khoảng từ khoảng 8 GHz (gigahertz) đến 12 GHz, tức là bước sóng của nó ngắn hơn so với băng tần S. Băng tần X cũng thường được sử dụng trong những mục đích tương tự như băng tần S. Sự khác biệt nằm ở điểm:
  • Băng tần X có tần số cao hơn, giúp mang lượng thông tin chi tiết hơn. Ví dụ cho dễ hiểu, nếu radar sử dụng băng tần X thì độ phân giải của nó sẽ cao hơn, đưa ra hình ảnh quét rõ nét hơn.
  • Bù lại, dù băng tần S không thể truyền đạt độ phân giải chi tiết như băng tần X, nhưng nó lại có phạm vi truyền đi xa hơn, ít bị ảnh hưởng bởi môi trường hơn.
Voyager 1 được trang bị một loại anten lớn với đường kính khoảng 3,7 mét. Đây là anten chính dùng để gửi và nhận tín hiệu với Trái Đất. Anten đĩa này được thiết kế có thể hoạt động ở nhiều tần số khác nhau trong dải UHF (Ultra High Frequency) để đảm bảo liên lạc hiệu quả. Bên trong anten được gắn trên một hệ thống gia tốc để phục vụ cho tính năng tiếp xúc tương đối tự động, tức là Voyager 1 có thể điều chỉnh hướng của anten để duy trì liên lạc với Trái Đất mà không cần sự can thiệp liên tục của nhân viên trạm kiểm soát tại Trái Đất. Máy phát tín hiệu kết nối với anten có công suất hoạt động lên tới 23 watt.

Đó là về thành phần thu phát trên tàu, ở mặt đất, dĩ nhiên cũng phải được trang bị các hạ tầng phù hợp cho việc liên lạc này. Và thế là chúng ta có Mạng không gian sâu (Deep Space Network).

Deep Space Network (DSN) là một hệ thống mạng lưới anten và trạm thu phát tín hiệu không dây do Cơ quan Hàng không và Vũ trụ Hoa Kỳ (NASA) quản lý. DSN được thiết kế để hỗ trợ việc liên lạc và theo dõi các tàu vũ trụ, vệ tinh và thiết bị nghiên cứu khoa học của NASA, cũng như các nhiệm vụ khám phá không gian sâu của NASA như Voyager, Mars rovers (như Curiosity và Perseverance), và nhiều nhiệm vụ khác.

DSN chủ yếu bao gồm ba trạm cơ sở trải rộng trên toàn cầu, được đặt ở ba vị trí chiến lược trên trái đất:
  1. Trạm Goldstone ở California, Hoa Kỳ.
  2. Trạm Madrid ở Tây Ban Nha.
  3. Trạm Canberra ở Australia.
voyager-1.png

Mỗi trạm có nhiều anten, bao gồm các anten lớn có đường kính từ 26 đến 34 mét, và các anten nhỏ hơn. DSN sử dụng các anten này để thu và phát tín hiệu với các thiết bị nghiên cứu và tàu vũ trụ ở không gian sâu. Các dĩa anten lớn của DSN có thể hoạt động ở S-band, X-band và K-band.

Thường thì khi phát, DSN sẽ gửi đi tín hiệu đến các tàu vũ trụ ở dải tần số X và K-band. Ở dải tần này, tín hiệu mạnh hơn và chi tiết hơn, đảm bảo tàu vũ trụ hoặc các thiết bị nghiên cứu có thể thu được tín hiệu đủ đáng tin cậy. Nếu khoảng cách ở quá xa, chúng ta buộc phải giao tiếp tại dải S-band để tín hiệu không bị yếu và mất sóng. Cái này anh em có thể hình dung như sóng Wi-Fi 5Ghz và 2.4Ghz vậy. Sóng 5Ghz mạnh hơn, tín hiệu upload-download mạnh hơn, nhưng bù lại dễ bị mất sóng hơn nếu di chuyển ra xa.

Cho tới hiện tại thì sóng vô tuyến các loại vẫn là phương pháp giao tiếp xa hiệu quả nhất khi vượt khỏi tầng điện li của Trái Đất. Vì trên những con tàu thám hiểm như Voyager 1, chúng ta không thể bố trí một hệ thống thu phát quá phức tạp và mạnh mẽ, nên người ta luôn có gắng tối ưu mọi thứ trong điều kiện sử dụng để tạo ra độ lợi lớn nhất. Anten trên tàu được tạo ra ở một mặt cong lý tưởng để thu phát sóng. Kích thước của nó cũng được tính toán sao cho có thể cân đối giữa khả năng bắt sóng và tải trọng, tiêu thụ năng lượng,…

voyager-5.jpg

Dưới mặt đất, 3 trạm thuộc hệ thống DSN cũng được đặt lệch nhau một góc 120 độ, sao cho ở bất kì thời điểm hay vị trí nào, 1 trong 3 trạm sẽ luôn kết nối với các vật thể ngoài không gian. Các trạm này cũng được đặt tại những khu vực có địa hình lõm, để tăng tối đa khả năng thu phát sóng và giảm độ nhiễu đến mức tối thiểu.

JPL (Jet Propulsion Lab) là đơn vị chịu trách nhiệm bản patch này. Họ đã tốn rất nhiều tháng để phân tích nguyên nhân lỗi của tàu Voyager 1, sau đó lại tiếp tục tốn vài tháng để viết chương trình, kiểm tra một cách kĩ lưỡng trước khi gửi đi. Nói vui là Apple hỗ trợ cập nhật rất tốt, nhưng còn lâu mới qua mặt được NASA, khi mà một thiết bị gần 50 năm tuổi, cách xa 20 tỉ km mà vẫn được cập nhật.

Hiện tại, khoảng cách với Voyager 1 là khoảng cách liên lạc tới một vật thể xa nhất trong lịch sử loài người. Tàu đang ở cách chúng ta khoảng 20 tỉ km và vẫn đang tiếp tục trôi xa thêm 61 ngàn km mỗi tiếng đồng hồ. Cần tới gần 1 ngày để tín hiệu từ Trái Đất có thể gửi thành công đến tàu ở khoảng cách này.

Vậy là chúng ta đã biết khá chi tiết về Voyager 1 và cách mà nó đã giao tiếp với Trái Đất như thế nào rồi. Có thể nói, Voyager 1 chính là biểu tượng về sự phát triển khoa học - kỹ thuật của loài người, dù nó đã gần 50 năm tuổi. Nó xứng đáng để mang trong mình một chiếc đĩa chứa đựng những dấu ấn văn hoá của loài người, và giới thiệu vệ sự tồn tại của chúng ta ra khỏi khuôn khổ của vũ trụ với các sự sống ngoài hành tinh khác (nếu có). Bộ óc con người thật vĩ đại!
122 bình luận
Chia sẻ

Xu hướng

Xa thế mà vẫn update được, giỏi thật.
Bác Hù
ĐẠI BÀNG
8 tháng
@vunh94 túm lại là theo bạn, vì những hạn chế về kỹ thuật mà bạn biết (bạn biết được) thì không thể nâng cấp cho 2 con tàu kia đúng không.
Thứ nhất tui không nói suy luận của bạn sai hay đúng (theo những gì tui biết thì khả năng cao bạn đúng đấy).
Thứ 2 tui không biết cách làm sao để chứng minh được tàu đó được upgrade là sự thật hay chém gió.

Chốt, nếu bạn không trả lời câu hỏi "làm sao để bạn tin đây?" tui cũng thôi không hỏi nữa tin hay không là chuyện cá nhân chúng ta.
@vunh94 Ku cậu vunh94 giỏi hơn các nhà khoa học Nasa nhiều, thay vì ko tin, thắc mắc các kiểu thì nên trau dồi thêm kiến thức, rồi thì tiếp tục gõ phím.
@Bác Hù Các ku cậu tin hay ko tin thì cũng chả chết ai, và Nasa họ vẫn làm việc của họ vì nhân loại. Các ku chỉ là giẻ rách vô danh ở Đông Lào chả ai biết đâu.
@nước cam Ví dụ về hình dạng và cách thức nó lan truyền thôi bác, vì mắt người không nhìn thấy sóng điện từ mà. Chứ về bản chất sóng nước và sóng điện từ đã là 2 cái khác nhau rồi.
Sao nó có thể bay xa mà ko va chạm với ngôi sao hay hành tinh nào nhỉ
@hung.nexus Mấy viên đá bạn nói nó hầu hết đều nằm trong hệ mặt trời
Cười vô mặt
hoanlkpr
TÍCH CỰC
8 tháng
@hung.nexus Họ dùng công nghệ gì thì của nước họ, tôi đâu phải nhà khoa học đâu mà rãnh nghiên cứu chuyên sâu, tôi chỉ dùng kiến thức phổ thông trả lời các câu hỏi dễ thôi.

Rồi đem cái vớ vẫn số liệu thiên thạch rơi khá là nhảm nhí nữa, số liệu đó dựa trên kích thước và vành hành tinh KHÁC với số liệu liên hành tinh, cái số liệu đưa ra so với cái vệ tinh địa tĩnh quay quanh trái đất so với cái viễn thám đi thẳng ra vành đai là thấy quá sai rồi.
Hỏi ông Soyuz 3 nó là vệ tinh gì mà gặp lỗi công nghệ nó như thế nào
Một kỳ tích của loài người đây
@Robert Langdon Về kinh tế thì chưa nhưng ít ra cũng có thêm hiểu biết ngoài vũ trụ
Quả pin hạt nhân ghê thật, 46 năm vẫn chưa hết pin
@Còn nhớ lắm Tụi dùng iphone thích cục pin này lắm , 10 thằng dùng 7 thằng sợ chai pin
sigemura
ĐẠI BÀNG
9 tháng
@Còn nhớ lắm Quả pin này lắm cho xe điện thì hết nước chấm nhỉ 😂😂😂
@Còn nhớ lắm So với công nghệ bây giờ cũng chỉ là hàng lởm thôi bạn. Nếu con người ở hiện tại chế ra 1 cái tàu mới với 1 cục pin mới, thì thời lượng của nó phải gấp vài chục lần cục pin kia
Cười vô mặt
@sigemura Cục pin đó nó thật ra là 1 cái lò phản ứng hạt nhân, lắp sao cho xe điện được bạn 😁
Có cái đĩa vàng chỉ vị trí của trái đất cho người ngoài hành tinh. Người ngoài hành tinh biết xâm chiếm trái đất sao trời.
@TRUNGKIENVEVO Chỉ sợ người ngoài hành tinh không có đầu đọc đĩa 😆
@Communism chuẩn hoặc rời vào hành tinh nào bị con nào nó gặm đi kkk
@Communism Sau đó lại thêm phi vụ phóng tàu vũ trụ để gửi thêm đầu đọc đĩa.
@Khiemauto Lúc phóng tàu mấy nhà khoa học ẩu quá, đáng ra phải phóng nguyên combo đầu đĩa, loa, tv…lên cho người ta
@Communism Chuẩn. Làm quá ẩu. Phải phóng thiết bị ấn 1 cái là có âm thanh hình ảnh, chứ ném cho cái đĩa thì vứt vào sọt rác cho nhanh.
Ko có trí tuệ của người Mỹ thì nhân loại còn ở trong hang sáng ra bờ suối chứ đừng nói là bay xa thế kia 😁
td79
TÍCH CỰC
9 tháng
@sốt-rét-và-sốt-xuất-huyết-2023 Đúng, nhìn xung quanh thì 99% đồ dùng đều do các nước tư bản như Mĩ, Anh, Pháp ...phát minh ra. Bọn +s hầu như là mua về dùng hoặc phá hoại
@td79 Phá đâu mà phá, nó tự hư á
@sốt-rét-và-sốt-xuất-huyết-2023 Cái này ko đúng nha
@hoanganhvudelux Tôi nói vậy mà cũng có thằng khen đúng, nói bò lại tự ái 😆
@sốt-rét-và-sốt-xuất-huyết-2023 Ăn gồi gảnh gỗi hả con alone kia, lập mấy nick vào topic nào cũng spam thế hử? MN nên báo cáo mấy nick này cho tụi nó khỏi spam. Áhihi
Sói Ca!
TÍCH CỰC
9 tháng
Nước Mỹ làm những điều vỹ đại cho loài người. Cảm ơn nước Mỹ
Dell_8410
ĐẠI BÀNG
9 tháng
Mình thắc mắc là thời điểm đó camera của 2 tàu này dùng công nghệ gì mà chụp hình màu và độ nét cũng cao, rồi chuyển được về Trái đất. Vì nếu ko lầm thì lúc đó chưa có camera số thì phải.
@Béo Béo Chaizo analog dùng tần số để thể hiện data, còn digital thì data dạng 0 1. Ví dụ khi nói thì có người nghe là qua kênh analog, còn người nghe mở file nói ra nghe thì là nghe từ nguồn digital
@Dell_8410 bạn hiểu nhầm ròi - sóng vô tuyến - anten nó thu sóng,sau đó mới ra analog,analog là có dây - như kiểu mạng Lan với Wifi,bản chất là đêu truyền tín hiệu nhưng dễ nhầm lẫn
@shininglife analog là cái sau khi đã nhận được tín hiệu từ sóng vô tuyến , rồi từ dây đi ra - chứ chẳng ai nói analog là ko dây cả
@Dell_8410 Ảnh raw từ camera của Voyager đều là trắng đen hết, còn tín hiệu từ cảm biến khác chỉ là biểu đồ thôi, qua tay mấy ông NASA tô vẽ mới có ảnh màu cho mình xem.
46 năm ngoài không gian. Cô độc...
@hung.nexus Voyage nó mà nghe đc thì nó tự hủy luôn...
Công nghệ áp dụng cho khoa học vũ trụ vượt xa công nghệ dùng cho dân thường, thậm chí là quân đội bao nhiêu năm nhỉ ?
@notlove2402 Tùy nước.
Nếu nga thì nó có mảng vũ khí chiến tranh mạnh mẽ hơn mảng vũ trụ
@T.NC Nga sau thời Liên Xô hết tiền lên thọt mảng vũ trụ
Chủ đề hay quá. Con người thật nhỏ bé trong vũ trụ này.
nlht
TÍCH CỰC
9 tháng
Đọc mấy cái này mới thấy nó mới là kì diệu.
Còn mấy thằng tàu thì chế ra mấy loại phép thuật, chưởng, khỉ đột biến hoá để giáo dục nhân loại 🤣🤣🤣
Ủa mình đọc có nhầm không nhỉ?
Độ dài bước sóng tỉ lệ nghịch với tần số, tần số X cao hơn tần số S, thì bước sóng của nó phải ngắn hơn chứ nhỉ?
Hay mình quên kiến thức hoặc nhầm lẫn đâu đó? Nhờ các bạn nhắc để mình nhớ. Còn nếu không, nhờ bạn @Lê Phú Khương sửa lại: “ Về phần băng tần X, đây là một phạm vi cụ thể của tần số trong phổ điện từ. Nó nằm trong khoảng từ khoảng 8 GHz (gigahertz) đến 12 GHz, tức là bước sóng của nó dài hơn so với băng tần S.”
@thaonguyenvn Cám ơn bạn đã nhắc. Đúng là mình đã nhầm. Mình đã sửa. Cám ơn bạn nhiều, chứng tỏ bạn đọc bài kĩ lắm 😄
@Lê Phú Khương tại vì những thứ liên quan đến Không gian ! nó là 1 chủ đề vô cùng tò mò và hấp dẫn
@Béo Béo Chaizo Cám ơn bạn
@Lê Phú Khương "Về phần băng tần X, đây là một phạm vi cụ thể của tần số trong phổ điện từ. Nó nằm trong khoảng từ khoảng 8 GHz (gigahertz) đến 12 GHz, tức là bước sóng của nó ngắn hơn so với băng tần S"
đọc lúc 15h30. "Dài" hay "ngắn" đây Admin?
Không biết nhớ có chính xác không thì Bước sóng ngắn thì Tần số cao (Băng tần X và S này chắc tương tự sóng FM và AM). Nếu như thế thì trong bài viết là đúng.
@Lê Phú Khương @Lê Phú Khương: Có gì đâu bạn. Biên dịch một bài dài như vậy nhầm lẫn là chuyện thường mà.
@Béo Béo Chaizo: không gian nó sâu thẳm vậy nên kích thích trí tưởng tượng, tò mò lắm. X hay S, dài hay ngắn, chiếu đúng tàu không sao, chứ chiếu vào lỗ đen là mất hút luôn à. @trung_mầm_mập : “ngắn” mới đúng và như lúc bạn đọc là đã sửa lại
Bay 50 năm, khoảng cách mới chỉ là 1 ngày ánh sáng. Cận tinh gần nhất cách 4 năm. Nền văn minh đang ở mức sơ sinh.
nhìn cái đĩa khó hiểu thật sự
phongnvu
ĐẠI BÀNG
9 tháng
Nếu chỉ tập trung vào học tập, nghiên cứu mà không gây chiến tranh thì không biết nhân loại đã tiến bao xa vào vũ trụ rồi nhỉ? Đây đúng là một kỳ quan của nhân loại!
Mộc9
ĐẠI BÀNG
9 tháng
@phongnvu Nếu không có chiến tranh, loài người đã diệt vong lâu rồi.
hgnd1601
ĐẠI BÀNG
9 tháng
@phongnvu ko có chiến tranh làm gì có phát triển tên lửa
@phongnvu Không nha bạn. Khoa học kỹ thuật phát triển nhất khi có chiến tranh.
@phongnvu Chiến tranh lạnh giữa Nga & Mỹ mới có việc chạy đua vũ trang và đua nhau lên vũ trụ đó chứ.
tàu New Horizon phóng năm 2006 cũng đang bay ra khỏi hệ mặt trời, hiện đại hơn, phần mềm ngon hơn.
Tìm 100 năm cũng chưa thấy qq gì đâu, bởi giới hạn con người bị giới hạn so với độ rộng lớn của vũ trụ.
Trôi với tốc độ khủng trong 50 năm mà mới ra khỏi hệ mặt trời thôi. Huống là đi đến các ngôi sao mà hàng đêm mình thấy trên trời thì chắc phải chết đi sống lại trăm lần nữa 😅😅😂

Xu hướng

Bài mới









  • Chịu trách nhiệm nội dung: Trần Mạnh Hiệp
  • © 2024 Công ty Cổ phần MXH Tinh Tế
  • Địa chỉ: Số 70 Bà Huyện Thanh Quan, P. Võ Thị Sáu, Quận 3, TPHCM
  • Số điện thoại: 02822460095
  • MST: 0313255119
  • Giấy phép thiết lập MXH số 11/GP-BTTTT, Ký ngày: 08/01/2019